Những nghiên cứu xoay quanh bản sắc đa ngôn ngữ, đánh giá ngôn ngữ và sự sẵn sàng nghề nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa và trí tuệ nhân tạo đã được ba diễn giả quốc tế trình bày tại Hội thảo Khoa học Ngôn ngữ và Giáo dục FLEC 2026.
Các bài trình bày không chỉ phản ánh những xu hướng nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ, mà còn mang đến những gợi mở thiết thực cho người dạy, nhà quản lý trong việc đổi mới dạy – học ngoại ngữ theo hướng nhân văn, bền vững và gắn với nhu cầu xã hội.
Bản sắc đa ngôn ngữ – Chìa khóa thúc đẩy học tập và hòa nhập trong lớp học ngoại ngữ
Nghiên cứu về chủ đề “Multilingual Identity in the Languages Classroom: Implications for Promoting and Enhancing Language Learning”, PGS. Karen Forbes (University of Cambridge, UK) nhấn mạnh rằng trường học ngày nay không chỉ là nơi truyền thụ tri thức mà còn là không gian đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa và xã hội. Sự đa dạng này tác động sâu sắc đến bản sắc của người học, không chỉ với những người học di cư đang học ngôn ngữ của quốc gia mới, mà còn với tất cả người học ngoại ngữ ở mọi trình độ.

PGS. Karen Forbes (University of Cambridge, UK) chia sẻ nghiên cứu “Multilingual Identity in the Languages Classroom: Implications for Promoting and Enhancing Language Learning”.
Nghiên cứu tập trung khám phá mối quan hệ giữa bản sắc đa ngôn ngữ (multilingual identity), trải nghiệm ngôn ngữ và kết quả học tập của học sinh, sử dụng dữ liệu định lượng và định tính thu thập từ dự án nghiên cứu kéo dài bốn năm MEITS (Multilingualism: Empowering Individuals, Transforming Societies), với sự tham gia của hơn 2.000 học sinh và giáo viên trung học tại Anh. Từ các kết quả nghiên cứu, Phó Giáo sư Forbes giới thiệu khái niệm bản sắc đa ngôn ngữ được cấu thành bởi “ba yếu tố E”: trải nghiệm (experience), đánh giá (evaluation) và cảm xúc (emotion) của người học đối với ngôn ngữ và việc học ngôn ngữ.
Tác giả chỉ ra rằng, bản sắc không phải là một khái niệm cố định mà là một quá trình động, chịu ảnh hưởng của trải nghiệm, môi trường xã hội và sự phản tư của cá nhân. Bản sắc đa ngôn ngữ được hiểu không chỉ đơn thuần là khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ, mà còn bao gồm cảm xúc, niềm tin và cách người học nhìn nhận chính mình như một người sử dụng ngôn ngữ. Đáng chú ý, nhiều học sinh dù có học ngoại ngữ trong trường vẫn không tự nhận mình là người đa ngôn ngữ, trong khi một số khác lại coi những trải nghiệm ngôn ngữ không chính thức (như tiếp xúc qua phim ảnh, âm nhạc, văn hóa đại chúng) là một phần quan trọng của bản sắc.
Theo PGS. Forbes, để nâng cao hiệu quả học tập ngoại ngữ, lớp học cần chú trọng đến việc giúp học sinh nhận diện và trân trọng “kho tàng ngôn ngữ” của chính mình cũng như của người khác – dù những ngôn ngữ đó được học ở trường, trong gia đình hay ngoài cộng đồng. Cách tiếp cận này trao quyền cho học sinh trong việc hình thành và khẳng định bản sắc đa ngôn ngữ, thay vì coi việc học ngoại ngữ chỉ đơn thuần là tiếp thu một hệ thống ngôn ngữ mới.
Phần chia sẻ của PGS. Forbes đã gợi mở câu hỏi thảo luận về cách xây dựng bản sắc đa ngôn ngữ cho người học ở mọi độ tuổi và môi trường học đa dạng.

Người tham dự bày tỏ sự ấn tượng với nghiên cứu của PGS. Forbes và đặt câu hỏi về cách giảng viên có thể giúp hình thành bản sắc đa ngôn ngữ ở người học.
PGS. Forbes đã giới thiệu một bộ tài liệu sư phạm đổi mới dựa trên nghiên cứu về bản sắc, nhằm phát triển bản sắc đa ngôn ngữ cho học sinh, tập trung vào nâng cao nhận thức, phản tư và kết nối trải nghiệm cá nhân. Những tác động tích cực của cách tiếp cận này không chỉ thể hiện ở thành tích học tập mà còn ở khả năng hòa nhập xã hội, góp phần xây dựng cộng đồng trường học đa ngôn ngữ, cởi mở và nhân văn.
Đánh giá ngôn ngữ – Mắt xích quan trọng trong đổi mới dạy học tiếng Anh
PGS. Punchalee Wasanasomsithi (Chulalongkorn University Language Institute, Thái Lan) mang tới đề tài: “Language Assessment in Thailand: Past Practices, Current Status, and Future Trends”. Qua nghiên cứu được thực hiện tại Thái Lan, những góc nhìn toàn diện về đánh giá và kiểm tra năng lực ngoại ngữ được làm rõ.
Theo PGS. Punchalee Wasanasomsithi, vai trò của giáo viên ngôn ngữ ngày nay không còn giới hạn ở việc truyền đạt kiến thức. Bên cạnh năng lực sư phạm, giáo viên cần có hiểu biết sâu sắc về các hình thức đánh giá ngôn ngữ để theo dõi tiến bộ của người học, xác nhận kết quả học tập và đảm bảo đạt được các mục tiêu giáo dục đề ra.

PGS. Punchalee Wasanasomsithi (Chulalongkorn University Language Institute, Thái Lan) mang tới đề tài: “Language Assessment in Thailand: Past Practices, Current Status, and Future Trends”.
Đánh giá ngôn ngữ trước đây chủ yếu gắn với các bài kiểm tra chuẩn hóa như bài thi tuyển sinh, kỳ thi quốc gia và kỳ thi tốt nghiệp. Các hình thức đánh giá này đóng vai trò quan trọng trong ra quyết định như xếp lớp, xét tốt nghiệp, tuyển sinh đại học, nhưng đồng thời tạo ra hiệu ứng “washback” mạnh mẽ, chi phối cách dạy và cách học trong lớp. Lấy bối cảnh tại Thái Lan, PGS. Punchalee chỉ ra mối quan hệ giữa giảng dạy và đánh giá đặc biệt chặt chẽ, bởi việc không đạt yêu cầu các bài thi tiếng Anh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội tốt nghiệp và học tập tiếp theo của người học.
Bà cũng chỉ ra những bất cập trong thực tiễn đánh giá trước đây, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến độ tin cậy (reliability) và độ giá trị (validity) của bài kiểm tra. Nhiều bài thi được thiết kế chưa phù hợp với mục tiêu đánh giá năng lực ngôn ngữ, thậm chí chứa các nội dung không phản ánh đúng khả năng sử dụng tiếng Anh của người học.
Trước những hạn chế đó, xu hướng hiện nay chuyển dần từ đánh giá tổng kết (summative assessment) sang đánh giá vì sự tiến bộ của người học (formative và learning-oriented assessment). Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của đánh giá như một công cụ hỗ trợ học tập, giúp giáo viên can thiệp kịp thời trong quá trình học, thay vì chỉ đưa ra kết luận sau khi việc học đã kết thúc. Đánh giá không còn chỉ nhằm cho điểm hay xếp loại, mà trở thành một phần tích hợp trong quá trình dạy – học.
Bên cạnh đó, phần chia sẻ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực đánh giá cho giáo viên, đặc biệt là khả năng thiết kế bài kiểm tra phù hợp với các chuẩn năng lực như CEFR, đảm bảo tính công bằng và nhất quán giữa các chương trình đào tạo. Việc sử dụng đánh giá theo chu trình ngắn, liên tục phản hồi và điều chỉnh giảng dạy được xem là hướng đi cần thiết trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
Tích hợp năng lực nghề nghiệp (employability skills) vào giảng dạy ngôn ngữ
Tham dự FLEC 2026 với vai trò diễn giả khách mời, ông Brett Blumenthal, Cố vấn học thuật cao cấp của Pearson mang tới góc nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa giáo dục ngôn ngữ và yêu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên AI, qua nghiên cứu: “Building Workforce Readiness: Integrating English Proficiency and Human Skills in Language Teaching and Assessment”.
Theo ông, tiếng Anh tiếp tục giữ vai trò là ngôn ngữ chung trong môi trường làm việc toàn cầu, và tầm quan trọng của nó được dự báo sẽ ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, bên cạnh năng lực ngôn ngữ, các kỹ năng mềm như hợp tác, tư duy phản biện và trách nhiệm xã hội đang trở thành những tiêu chí hàng đầu mà nhà tuyển dụng tìm kiếm. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo thay đổi cách con người làm việc, kỹ năng mềm được xem là “lá chắn” bảo vệ sự nghiệp của người lao động trong tương lai.

Ông Brett Blumenthal, Cố vấn học thuật cao cấp của Pearson chia sẻ nghiên cứu “Building Workforce Readiness: Integrating English Proficiency and Human Skills in Language Teaching and Assessment”.
Một trong những vấn đề cốt lõi được nêu ra là “khoảng cách” giữa giáo dục và nhu cầu thực tiễn. Theo các số liệu được ông Brett Blumenthal chia sẻ, có tới 96% giảng viên tin rằng họ đã chuẩn bị tốt cho sinh viên bước vào môi trường làm việc, nhưng chỉ 11% nhà tuyển dụng đồng tình với nhận định này. Điều này cho thấy người học không chỉ thiếu kỹ năng nghề nghiệp mà còn giảm dần sự tự tin và cảm giác gắn kết với những gì học được trong nhà trường. Đây là mối quan ngại lớn đối với giáo viên và các nhà giáo dục.
Từ đó, diễn giả giới thiệu khung 6 nhóm kỹ năng cốt lõi cho năng lực nghề nghiệp, trong đó nổi bật là 4C gồm: tư duy phản biện (Critical Thinking), tư duy sáng tạo (Creative), giao tiếp (Communication) và hợp tác (Cooperation), cùng với các nhóm kỹ năng bổ trợ khác. Những kỹ năng này không tồn tại độc lập mà có thể và cần được lồng ghép trực tiếp trong lớp học tiếng Anh, đặc biệt thông qua các hoạt động nói, viết, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.
Cố vấn học thuật cao cấp của Pearson cũng giới thiệu các khung phát triển kỹ năng mới, nổi bật là Global Scale of English Soft Skills, mô tả năng lực ngôn ngữ chi tiết hơn bằng thang đo số, đồng thời gắn trực tiếp với nhiệm vụ nghề nghiệp và bối cảnh công việc cụ thể. Việc kết hợp các khung này tạo nền tảng cho một cách tiếp cận toàn diện, nơi giảng dạy và đánh giá ngôn ngữ không chỉ hướng đến sự thành thạo mà còn góp phần hình thành lực lượng lao động có năng lực thích ứng, nhân văn và sẵn sàng cho tương lai.

Phần chia sẻ của các diễn giả thu hút nhiều sự quan tâm, đặt câu hỏi thảo luận từ người tham dự.
Chia sẻ từ các diễn giả quốc tế đã mang tới một bức tranh toàn cảnh về giáo dục ngôn ngữ trong thời đại mới – nơi đổi mới, bền vững và hạnh phúc của người học được đặt ở vị trí trung tâm, mở ra những định hướng quan trọng cho giảng dạy, đánh giá và phát triển con người trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Thu Uyên