Sinh viên FPTU và dấu ấn nghiên cứu liên ngành tại hội nghị y khoa quốc tế AOC 2026 

Khi công nghệ được đặt vào bài toán chăm sóc sức khỏe, một góc nhìn mới được mở ra. Với sự đồng hành của các bác sĩ, chuyên gia y khoa, nhóm sinh viên Trường Đại học FPT (FPTU) đã đưa kiến thức từ giảng đường vào nghiên cứu thực tiễn, phát triển 4 công trình và tham gia báo cáo tại Hội nghị Khúc xạ Nhãn khoa Châu Á – Thái Bình Dương (AOC 2026).

Diễn ra trong hai ngày 19-20/9/2026 tại Cung Hội nghị Quốc tế Ariyana Đà Nẵng, AOC 2026 gồm 5th Asia Optometric Congress (AOC), 10th Asian Optometric Conference và 5th Optometry Vietnam Conference (OVC), với chủ đề “One Vision, One Health: Comprehensive Eye Care for Asia”. Hội nghị hướng tới kết nối mạng lưới khúc xạ nhãn khoa trong khu vực, chia sẻ những tiến bộ trong chăm sóc mắt, đồng thời thúc đẩy ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực chăm sóc thị giác. 

Hội nghị là diễn đàn học thuật và thực hành lâm sàng uy tín trong lĩnh vực khúc xạ nhãn khoa và chăm sóc mắt tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, nơi quy tụ hàng nghìn chuyên gia, bác sĩ nhãn khoa và các nhà nghiên cứu quốc tế. 

g6

Hội nghị AOC 2026 diễn ra tại Đà Nẵng từ ngày 19 đến ngày 20/9/2026.

Khi sinh viên công nghệ bước vào bài toán y tế

Nhóm nghiên cứu gồm các bạn sinh viên Trường Đại học FPT cơ sở Cần Thơ: Nguyễn Thành Trương và Nguyễn Đức Thắng (chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm); Lê Bá Hải Trường, Lưu Nguyễn Khang Hy và Nguyễn Hoàng Ngọc Ngân (chuyên ngành Thiết kế mỹ thuật số); cùng Lâm Ngọc Phương Vy (chuyên ngành Kinh doanh quốc tế). Trong quá trình nghiên cứu, các bạn phối hợp cùng các bác sĩ, chuyên gia của Tập đoàn Y khoa VISI (VISI Medical Group), dưới sự định hướng của ông Nguyễn Trọng Luân – Chủ nhiệm bộ môn Khởi nghiệp, Trường Đại học FPT cơ sở Cần Thơ và ông Nguyễn Tiến Đức – Giám đốc vận hành Tập đoàn Y khoa VISI.

Không xuất phát từ chuyên ngành y khoa, các thành viên phải tiếp cận một hệ thống kiến thức mới, từ bệnh giác mạc chóp, bản đồ giác mạc, quang sai bậc cao đến các chỉ số đo khúc xạ. Ở chiều ngược lại, những vấn đề lâm sàng cũng cần được chuyển hóa thành các bài toán về công nghệ, thiết kế, thống kê và hành vi người dùng. Chính sự giao thoa này tạo nên hướng nghiên cứu xuyên suốt của nhóm: sử dụng thế mạnh của từng lĩnh vực để cùng giải quyết những vấn đề cụ thể trong chăm sóc mắt.

“Điều đặc biệt là các công trình này là kết quả hợp tác liên ngành giữa sinh viên nhiều chuyên ngành khác nhau và các bác sĩ, chuyên gia của Tập đoàn Y khoa VISI”, Nguyễn Thành Trương, đại diện nhóm nghiên cứu, chia sẻ.

Ứng dụng công nghệ để giảm lo lắng cho người bệnh

Ở nghiên cứu “Impact of a 360-degree Virtual Hospital Tour Platform on Anxiety and Patient Preparedness Before Eye Care Visits” (Tác động của nền tảng tham quan bệnh viện ảo 360 độ đến mức độ lo âu và sự sẵn sàng của người bệnh trước khi khám mắt), nhóm nghiên cứu khai thác công nghệ thực tế ảo 360° thông qua nền tảng OrcaX.

Thay vì chỉ tiếp cận thông tin qua lời hướng dẫn, người bệnh và thân nhân có thể chủ động làm quen trước với không gian bệnh viện và quy trình khám mắt từ xa. Kết quả nghiên cứu cho thấy giải pháp số hóa có thể giúp giảm mức độ lo lắng, đồng thời hỗ trợ người bệnh chuẩn bị tâm lý tốt hơn trước khi đến cơ sở y tế.

OrcaX cũng là một dự án công nghệ mà một số thành viên trong nhóm đã phát triển trước đó, với mục tiêu đưa trải nghiệm bệnh viện đến gần người bệnh hơn thông qua không gian bệnh viện 360°. Sản phẩm từng được triển khai thực tế tại Bệnh viện Mắt VISI Sóc Trăng, tạo điều kiện để nhóm tiếp xúc với môi trường chăm sóc mắt và quan sát những nhu cầu thực tế của người bệnh.

IMG 8708

Thành Trương tham gia trình bày nghiên cứu trong khuôn khổ hội nghị.

Từ trải nghiệm phát triển và đưa sản phẩm vào thực tế, nhóm tiếp tục đặt câu hỏi về hiệu quả của giải pháp rằng liệu việc được làm quen trước với không gian và quy trình khám có thực sự giúp người bệnh bớt lo lắng và chủ động hơn trước khi đi khám? Câu hỏi đó trở thành cơ sở để ý tưởng công nghệ được tiếp tục phát triển thành một nghiên cứu có dữ liệu và phương pháp kiểm chứng tại AOC 2026.

Việc tiếp tục nghiên cứu từ trải nghiệm với OrcaX cũng cho thấy cách nhóm tích lũy nền tảng qua từng dự án. Từ một sản phẩm được xây dựng để giải quyết nhu cầu cụ thể của người bệnh, nhóm có thêm dữ liệu, trải nghiệm thực tế và sự hiểu biết về môi trường chăm sóc mắt. Những nền tảng đó tiếp tục được sử dụng khi nhóm đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sâu hơn, mở rộng sự tham gia của các chuyên ngành và chuyên gia y khoa. Theo cách này, các dự án không dừng lại ở những sản phẩm riêng lẻ mà từng bước kế thừa kinh nghiệm, phát triển phương pháp và mở rộng phạm vi nghiên cứu. 

AI trong đo khúc xạ: Công nghệ đi cùng sự giám sát của con người

Cùng khai thác giao điểm giữa công nghệ và y tế, nghiên cứu “Trusting AI in Refraction: Human Oversight, AI Literacy, and Acceptance Among Patients and Eye Care Professionals in Vietnam” (Niềm tin vào AI trong đo khúc xạ: Sự giám sát của con người, hiểu biết về AI và mức độ chấp nhận của người bệnh cùng nhân viên y tế tại Việt Nam) tập trung tìm hiểu cách người bệnh và nhân viên y tế nhìn nhận việc đưa AI vào quy trình đo khúc xạ.

Thay vì chỉ đặt câu hỏi AI có thể làm được gì, nghiên cứu đi sâu vào yếu tố niềm tin, mức độ hiểu biết về AI và vai trò của sự giám sát chuyên môn. Kết quả góp phần gợi mở cách tiếp cận để các cơ sở chăm sóc mắt cân nhắc ứng dụng AI theo hướng an toàn, có sự tham gia của nhân sự y khoa và phù hợp với kỳ vọng của người sử dụng dịch vụ.

IMG 8865

Các công trình nghiên cứu của sinh viên FPTU nhận được sự quan tâm từ cộng đồng học thuật quốc tế.

Từ dữ liệu lâm sàng đến cảnh báo về phát hiện muộn giác mạc chóp

Ở công trình “Delayed Presentation and Progressive Optical Deterioration in Vietnamese Patients with Keratoconus: A Sirius-based Cross-sectional Study” (Tình trạng phát hiện muộn và sự suy giảm thị giác tiến triển ở bệnh nhân giác mạc chóp tại Việt Nam: Nghiên cứu cắt ngang trên hệ thống bản đồ giác mạc Sirius), nhóm nghiên cứu sử dụng dữ liệu lâm sàng thực tế từ hệ thống chụp và phân tích bản đồ giác mạc Sirius.

Nghiên cứu tập trung phân tích tình trạng bệnh nhân đến khám phẫu thuật khúc xạ khi giác mạc chóp đã ở giai đoạn muộn, qua đó đưa ra những dữ liệu có ý nghĩa trong việc nâng cao nhận thức về sàng lọc và phát hiện bệnh sớm. Với người bệnh trẻ tuổi, việc nhận diện những dấu hiệu bất thường và can thiệp phù hợp từ sớm có ý nghĩa quan trọng trong bảo tồn thị lực.

Giải mã yếu tố niềm tin trong lựa chọn cơ sở kính mắt

Không chỉ tiếp cận chăm sóc mắt từ góc độ công nghệ và lâm sàng, nhóm còn mở rộng nghiên cứu sang hành vi người tiêu dùng với công trình “Understanding Consumer Patronage in Optical Retail: A Trust-Mediated Framework from Vietnam” (Thấu hiểu ý định lựa chọn cơ sở bán lẻ kính mắt của người tiêu dùng: Mô hình trung gian niềm tin tại Việt Nam).

Thông qua mô hình phương trình cấu trúc (SEM), nhóm phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố như chuyên môn dịch vụ, sự thuận tiện, uy tín và niềm tin với quyết định lựa chọn cơ sở đo, cắt kính của người tiêu dùng.

Nghiên cứu cho thấy việc chăm sóc thị giác không chỉ nằm ở thiết bị hay quy trình chuyên môn, mà còn liên quan đến trải nghiệm và niềm tin của người sử dụng dịch vụ. Những kết quả này có thể cung cấp thêm góc nhìn cho các đơn vị chăm sóc mắt trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người bệnh.

IMG 8859

Thành Trương (phải) cùng người hướng dẫn của mình – ông Nguyễn Tiến Đức – Giám đốc vận hành Tập đoàn Y khoa VISI (trái).

Từ lớp học đến diễn đàn nghiên cứu quốc tế

Để hoàn thành 4 nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đã phải xử lý đồng thời nhiều yêu cầu về chuyên môn, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Những sinh viên vốn quen với lập trình, thiết kế hay kinh doanh phải từng bước làm quen với ngôn ngữ và phương pháp của nghiên cứu y khoa. “Ban đầu chúng em bỡ ngỡ hoàn toàn trước các thuật ngữ y khoa chuyên sâu như giác mạc chóp, bản đồ giác mạc, quang sai bậc cao hay các chỉ số đo khúc xạ”, Thành Trương cho biết.

Bên cạnh rào cản về kiến thức, nhóm còn phải thu thập và xử lý dữ liệu thực tế từ hàng trăm bệnh nhân, người nhà và nhân viên y tế; đồng thời kiểm soát sai số, chuẩn hóa thang đo và tuân thủ các yêu cầu về đạo đức nghiên cứu y sinh. Các phân tích thống kê nâng cao như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s alpha, phân tích nhân tố khám phá và khẳng định (EFA/CFA), mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và bootstrap cũng đặt ra yêu cầu cao về tính chính xác khi nghiên cứu được đưa ra thẩm định tại một hội nghị quốc tế.

Để giải quyết những yêu cầu này, mỗi thành viên trong nhóm phải phụ trách một phần việc phù hợp với thế mạnh chuyên ngành. Sinh viên kỹ thuật phần mềm đảm nhiệm thuật toán, mô hình thống kê và phân tích dữ liệu; sinh viên kinh doanh quốc tế tập trung xây dựng khung lý thuyết, nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và các yếu tố về niềm tin, dịch vụ; sinh viên thiết kế đồ hoạ và mỹ thuật số phụ trách giao diện 360°, đồ họa dữ liệu và thiết kế poster; trong khi các bác sĩ, đội ngũ chuyên môn y khoa kiểm soát tính chính xác về mặt lâm sàng.

Theo Thành Trương, sự đồng hành của các giảng viên và chuyên gia y khoa là yếu tố quan trọng giúp nhóm kết nối những lĩnh vực tưởng như rất khác biệt. “Các thầy đã giúp nhóm chúng em liên kết giữa tư duy logic công nghệ và thực tiễn y khoa”, Trương chia sẻ.

IMG 8857

Việc 4 công trình được chấp thuận báo cáo tại AOC 2026 không chỉ là một dấu mốc đối với nhóm sinh viên mà còn mở ra cơ hội để những nghiên cứu xuất phát từ môi trường đại học được đặt trong bối cảnh trao đổi học thuật rộng hơn. Với nhóm sinh viên FPTU, giá trị của hành trình này không dừng ở việc hoàn thành một công trình nghiên cứu. Các thành viên có cơ hội tiếp cận phương pháp nghiên cứu liên ngành, làm việc với dữ liệu thực tế, trao đổi với chuyên gia và học cách trình bày kết quả theo chuẩn mực học thuật quốc tế.

“Chúng em đến với đại hội bằng tinh thần cầu thị và khát khao học hỏi. Đây là cơ hội tuyệt vời để tiếp cận những tiến bộ nhãn khoa mới nhất, lắng nghe phản biện từ các học giả đầu ngành. Nhưng trên hết, đây là nguồn cảm hứng và động lực để nhóm tiếp tục đưa các kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tế, góp phần nâng cao trải nghiệm và chất lượng chăm sóc mắt cho cộng đồng”, đại diện nhóm nghiên cứu bày tỏ.

Từ những bài toán cụ thể của chăm sóc mắt, hành trình của nhóm sinh viên FPTU cho thấy nghiên cứu đại học có thể bắt đầu từ những vấn đề rất gần với đời sống và phát triển bằng sự kết nối giữa nhiều lĩnh vực. Khi công nghệ gặp y khoa, thiết kế gặp trải nghiệm người dùng và kinh doanh gặp bài toán chăm sóc sức khỏe, những ý tưởng trong giảng đường có thêm cơ hội trở thành các giải pháp hướng đến giá trị thực tiễn cho cộng đồng.