Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học 2026 [50++ trường]

Trong những năm gần đây, chứng chỉ IELTS không chỉ là “tấm vé” du học mà còn là lợi thế cực lớn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển Đại học. Vậy cách quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học hiện nay như thế nào? Trường nào ưu tiên chứng chỉ này? Hãy cùng FPTU tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Quy định về quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học 2026

Theo Thông tư số 06/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, quy định về việc sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ trong tuyển sinh đại học có những điểm chính sau:

  • Cơ chế quy đổi điểm: Các cơ sở đào tạo có quyền quy đổi kết quả chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế sang thang điểm 10. Điểm quy đổi này sẽ được sử dụng để thay thế điểm môn Ngoại ngữ trong các tổ hợp xét tuyển (theo điểm b Khoản 6 Điều 6).
  • Nguyên tắc xây dựng bảng quy đổi: Đối với thí sinh sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ để miễn thi tốt nghiệp và đăng ký xét tuyển đại học, nhà trường phải công khai bảng quy đổi điểm dựa trên các tiêu chí (theo Khoản 4 Điều 6):
  • Độ chi tiết: Bảng quy đổi điểm tiếng Anh phải có tối thiểu 05 mức điểm chênh lệch tương ứng với trình độ của chứng chỉ.
  • Quyền tự quyết: Đối với các ngoại ngữ khác (không phải tiếng Anh), Hiệu trưởng cơ sở đào tạo sẽ trực tiếp quy định bảng điểm tương ứng.
  • Cập nhật định kỳ: Bảng quy đổi phải được rà soát và điều chỉnh ít nhất 2 năm một lần, dựa trên việc đối soát năng lực học tập thực tế của sinh viên tại trường.
  • Mục đích sử dụng: Chứng chỉ chỉ được dùng để quy đổi điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển hoặc dùng làm điểm khuyến khích.

Lưu ý quan trọng về xét công nhận Tốt nghiệp

Theo Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT, thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS từ 4.0 trở lên sẽ được miễn thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý sự thay đổi trong cách tính điểm:

  1. Loại bỏ khỏi công thức tính: Môn Ngoại ngữ sẽ không còn xuất hiện trong công thức tính điểm xét tốt nghiệp của bạn.
  2. Cách tính mới: Điểm xét tốt nghiệp sẽ chỉ tính dựa trên điểm các môn bạn thực tế có dự thi (Toán, Văn và 2 môn tự chọn), sau đó chia trung bình cho tổng số môn đã thi.

Lời khuyên: Nếu bạn có IELTS điểm cao, hãy tận dụng nó để quy đổi điểm xét tuyển vào các trường đại học top đầu, nhưng vẫn cần tập trung ôn tập tốt các môn thi thực tế để đảm bảo điểm xét tốt nghiệp tối ưu.

Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học tham khảo

Mỗi trường đại học có một thang đo và tiêu chí xét tuyển riêng. Nhìn chung, xu hướng năm 2026 cho thấy các trường đang siết chặt hơn ở mức điểm tối đa (thường yêu cầu IELTS 7.0 trở lên để đạt điểm 10 quy đổi).

Các trường miền Bắc

Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học các trường miền Bắc

STT Trường/Quy đổi điểm IELTS 4.0 4.5 5.0 5.5 6.0 6.5 7.0 7.5 8.0 8.5-9.0
1 ĐH Quốc gia Hà Nội (các trường)

8,5 9 9,5 10 10 10 10
2 ĐH Bách khoa TP.HCM

8,5 9 9,5 10 10 10 10 10
3 ĐH Kinh tế Quốc dân

8 8,5 9 9,5 10 10 10
4 Học viện Ngoại giao

7,5 8 8,5 9 9,5 10
5 Trường ĐH Ngoại thương

8,5 9 9,5 10 10
6 Học viện Báo chí và Tuyên truyền

7 8 9 9,5 10 10 10 10
7 Trường ĐH Luật Hà Nội

9 9,5 10 10 10 10 10
8 Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM

9 9,5 10 10 10 10 10
9 Học viện Ngân hàng

8 8,5 9 9,5 10 10
10 Học viện Tài chính

9 9,5 10 10 10 10 10
11 Học viện Công nghệ BCVT

8,5 9 9,5 10 10 10 10
12 Trường ĐH Xây dựng Hà Nội

8,5 9 9,5 10 10 10 10
13 Trường ĐH Giao thông vận tải

8 8,5 9 9,5 10 10 10 10
14 Học viện Nông nghiệp Việt Nam 6 7 8 9 10 10 10 10 10 10
15 Trường ĐH Điện lực

8,5 9 9,5 10 10 10 10 10
16 Trường ĐH Thủ đô Hà Nội 7,5 8 8,5 9 9,5 10 10 10 10 10
17 Trường ĐH Kiểm sát Hà Nội

8,5 9 9,5 10 10
18 Trường ĐH Thương mại

10 10 10 10 10 10 10 10
17 Trường ĐH Mở Hà Nội

9 9,5 10 10 10 10 10
19 Trường ĐH Lâm nghiệp

8,5 9,5 10 10 10 10 10 10
20 Trường ĐH Sư phạm Hà Nội 2

9 9,5 10 10 10 10 10
21 Trường ĐH Thủy Lợi

8 8 9 9 10 10 10 10
22 Trường ĐH Phenikaa 7,5 8 8,5 9 9,5 10 10 10 10 10
23 Trường ĐH Thăng Long

8 8,5 9 9,5 10 10 10
24 Trường ĐH CMC

8 8,5 9 9,25 9,5 9,75 10 10
25 Trường ĐH Hòa Bình

7 8 9 9,5 10 10 10
25 Trường ĐH Hạ Long

7,5 7,5 8 8,5 9 9,5 10 10 10
26 Trường ĐH Hồng Đức

8 8,5 9 9,5 10 10 10 10
27 Trường ĐH Hải Dương

8,5 9 9,5 10 10 10 10
28 Trường ĐH Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên 6 7 8 9 10 10 10 10 10 10

Các trường miền Trung

Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học các trường miền Trung

STT Trường/Quy đổi điểm IELTS 4.0 4.5 5.0 5.5 6.0 6.5 7.0 7.5 8.0 8.5-9.0
1 Trường ĐH Ngoại ngữ (ĐH Huế)

8 8,5 9 9,5 10 10 10 10
2 Trường ĐH Kỹ thuật y dược Đà Nẵng

8 8,5 9 9,5 10 10 10
3 ĐH Duy Tân

8 8,5 9 9,5 10 10 10
4 Trường ĐH Nha Trang 6 7 8 9 10 10 10 10 10 10
5 Trường ĐH Văn Lang 5 6 7 8 9 9,5 10 10 10 10
6 Trường ĐH Nguyễn Tất Thành

8 8 9 9 9 9,5 9,5 10 10
7 Trường ĐH Phan Châu Trinh 8 8 8,5 9 9,5 10 10 10 10 10
8 Trường ĐH Tân Tạo 7 8 9 10 10 10 10 10 10 10

Các trường miền Nam

Bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi Đại học các trường miền Nam

STT Trường/Quy đổi điểm IELTS 4.0 4.5 5.0 5.5 6.0 6.5 7.0 7.5 8.0 8.5-9.0
1 Trường ĐH Bách khoa (ĐH Quốc gia TP.HCM)

8 9 10 10 10 10 10 10
2 Trường ĐH Khoa học tự nhiên (ĐH Quốc gia TP.HCM)

8 8,25 8,5 8,75 9 9,25 9,5 10 10
3 Trường ĐH Kinh tế luật (ĐH Quốc gia TP.HCM)

8 9 10 10 10 10 10 10
4 Trường ĐH Quốc tế (ĐH Quốc gia TP.HCM)

7 8 9 9 10 10 10 10
5 Trường ĐH An Giang (ĐH Quốc gia TP.HCM)

8 9 10 10 10 10 10 10
6 ĐH Kinh tế TP.HCM

7 8 9 10 10 10 10 10
7 Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM

7,5 8 8,5 9 9,5 10 10 10 10
8 Trường ĐH Tôn Đức Thắng

7 8 8,5 9 10 10 10 10
9 Trường ĐH Sài Gòn 8 8 8 9 9 9 10 10 10 10
10 Trường ĐH Sư phạm kỹ thuật TP.HCM

7,5 8 8,5 9 9,5 10 10 10 10
11 Trường ĐH Công thương TP.HCM

7 7 8 8 9 9 9 10 10
12 Trường ĐH Tài chính-Marketing

9 9 9 10 10 10 10
13 Trường ĐH Nông lâm TP.HCM

8 8 9 9 10 10 10 10

Nhìn chung, việc sử dụng chứng chỉ IELTS để quy đổi điểm xét tuyển đã trở thành xu hướng chủ đạo tại các trường đại học top đầu cả nước, tuy nhiên có sự khác biệt về cách tính:

  • Khu vực Phía Bắc (Hà Nội): Đây là khu vực có mức độ cạnh tranh và yêu cầu quy đổi khá khắt khe. Các trường như ĐH Ngoại thương hay ĐH Kinh tế Quốc dân thường yêu cầu mức IELTS từ 6.5 trở lên mới bắt đầu đạt được mức điểm quy đổi cao (9.0 – 10.0). Một số trường học viện chuyên ngành (Ngân hàng, Tài chính) cũng có lộ trình quy đổi rất chi tiết.
  • Khu vực Phía Nam (TP.HCM): Các trường thuộc hệ thống ĐH Quốc gia TP.HCM có xu hướng quy đổi điểm “thoáng” cho các mức IELTS cao. Đặc biệt, nhiều trường sẵn sàng quy đổi điểm 10 tuyệt đối ngay khi thí sinh đạt IELTS 6.0 hoặc 6.5 (như ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế luật). Điều này cho thấy sự ưu tiên lớn cho năng lực ngoại ngữ trong môi trường năng động phía Nam.
  • Khu vực Miền Trung & Khác: Mức quy đổi thường dàn trải hơn. Các trường tại đây tạo điều kiện cho thí sinh có mức IELTS trung bình (từ 4.5 – 5.5) vẫn có thể quy đổi được mức điểm khá (7.0 – 8.0), giúp mở rộng cơ hội trúng tuyển cho học sinh ở các tỉnh thành.

Các lưu ý khi sử dụng điểm IELTS xét đại học

Để việc quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học diễn ra thuận lợi, thí sinh cần ghi nhớ:

  • Thời hạn chứng chỉ: Chứng chỉ IELTS phải còn hạn (2 năm kể từ ngày cấp) tính đến thời điểm xét tuyển.
  • Thời điểm thi: Nên có bằng IELTS muộn nhất vào tháng 4 hoặc tháng 5 của năm thi đại học để kịp thời hạn nộp hồ sơ.
  • Tra cứu quy chế riêng: Mỗi trường có một đề án tuyển sinh riêng. Bạn cần truy cập website chính thức của trường mục “Tuyển sinh” để xem bảng quy đổi chính xác cho năm 2026.
  • Không chủ quan: Dù có điểm IELTS cao, bạn vẫn cần tập trung ôn tập các môn còn lại trong tổ hợp xét tuyển để đảm bảo tổng điểm cạnh tranh.

Đừng quên kiểm tra thời hạn 2 năm của chứng chỉ IELTS trước khi nộp hồ sơ xét tuyển - Nguồn: Internet

Đừng quên kiểm tra thời hạn 2 năm của chứng chỉ IELTS trước khi nộp hồ sơ xét tuyển – Nguồn: Internet

Việc sở hữu chứng chỉ IELTS là một lợi thế chiến lược giúp giảm áp lực thi cử và tăng cơ hội đỗ vào các trường đại học mơ ước. Hãy lên kế hoạch học tập và thi cử sớm để tận dụng tối đa bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học.

Tuy nhiên, đừng để giá trị của IELTS chỉ dừng lại ở những con số trên giấy tờ. Với nền tảng ngoại ngữ vững chắc, bạn đang sở hữu tiềm năng vô hạn để vươn xa hơn trong những môi trường học tập quốc tế.

Liệu bạn sẽ bứt phá cùng tư duy logic trong khối ngành Công nghệ, dẫn đầu xu hướng với Kinh tế – Quản trị, hay trở thành công dân toàn cầu với các ngành Ngôn ngữ? Hãy để Trường Đại học FPT đồng hành cùng bạn phân tích năng lực và sở thích, giúp bạn tìm ra ngành học được “đo ni đóng giày” cho chính thế mạnh của mình.

[ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGÀNH HỌC PHÙ HỢP VỚI LỢI THẾ NGOẠI NGỮ]

Đội ngũ chuyên gia hướng nghiệp tại FPTU luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn để biến chứng chỉ IELTS thành bệ phóng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

Trường Đại học FPT: Học thật – Làm thật – Thành công thật!

Để được tư vấn chi tiết về chuyên ngành và thủ tục nhập học, Quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ hotline FPTU tại các campus: