Những bài toán nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Cửu Long, đã và đang trở thành chất liệu để sinh viên Trường Đại học FPT (FPTU) thử nghiệm công nghệ, phát triển sản phẩm và tìm lời giải từ chính những vấn đề thực tiễn.
Ở Đồng bằng sông Cửu Long, nông nghiệp gắn bó mật thiết với đời sống, sinh kế và bản sắc của hàng triệu người dân. Nhưng cùng với những lợi thế về tài nguyên, vùng đất này cũng đang đứng trước nhiều bài toán về biến đổi khí hậu, chi phí sản xuất, giá trị gia tăng của nông sản và nhu cầu chuyển đổi phương thức sản xuất theo hướng thông minh, bền vững hơn.
Những vấn đề ấy giờ đây trở thành chất liệu để sinh viên Trường Đại học FPT (FPTU) tại Cần Thơ đưa kiến thức từ giảng đường vào các đồ án tốt nghiệp. Không bắt đầu bằng những mô hình lớn, các bạn lựa chọn biến những gì vốn quen thuộc trong đời sống nông nghiệp thành sản phẩm, dịch vụ có hàm lượng công nghệ hoặc giá trị gia tăng cao hơn.
TrangHerb EcoTech: Từ phòng lab ra ruộng vườn, ao cá
Dự án TrangHerb EcoTech đã chuyển giao module Aquaponics IoT cho Mekong Silt Ecolodge – một khu nghỉ dưỡng sinh thái nơi du khách trải nghiệm văn hóa vùng đồng bằng sông Cửu Long vào ngày 30/3/2026. Đây được xem là bước chuyển đáng chú ý của dự án từ mô hình đồ án sang một giải pháp được đưa vào môi trường thực tế. Nhóm cũng nhận được 30 triệu đồng vốn từ chương trình Học bổng Khởi nghiệp của Trường Đại học FPT cơ sở Cần Thơ để phát triển sản phẩm. Dự án cũng đạt Giải Triển vọng tại cuộc thi Business Challenge 2026, Top 10 tại Startup Challenge 2026 và Top 20 cuộc thi Ra Khơi 2026.
Nhóm sinh viên thực hiện dự án TrangHerb EcoTech.
Với nhóm thực hiện TrangHerb EcoTech, câu chuyện bắt đầu từ một câu hỏi: làm thế nào để đưa công nghệ vào nông nghiệp nhưng không khiến người sử dụng phải học thêm một hệ thống quá phức tạp?
Là những người trẻ lớn lên tại miền Tây, Tiền Minh Thanh, Trần Dương Trung Tính, Bùi Nhật Trường (Kỹ thuật phần mềm), Nguyễn Trọng Nhân (Quản trị kinh doanh) và Âu Hà Tiến Đạt (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành) nhận thấy những vấn đề của nông nghiệp địa phương không chỉ nằm ở năng suất mà còn ở cách tổ chức và vận hành. Từ đó, nhóm phát triển TrangHerb EcoTech theo hướng một giải pháp nông nghiệp tuần hoàn thông minh, lấy mô hình nuôi cá, trồng rau làm nền tảng.
Thay vì chỉ cung cấp một thiết bị IoT hay một phần mềm riêng lẻ, nhóm hướng tới mô hình “đóng gói” hoàn chỉnh. Hệ thống phần cứng đảm nhiệm việc thu thập dữ liệu môi trường và tự động hóa một số hoạt động như bơm nước, tưới tiêu, cho cá ăn. Trong khi đó, ứng dụng “Thần Hộ Mệnh” đóng vai trò trung tâm quản lý, đưa dữ liệu cảm biến lên nền tảng đám mây để người dùng theo dõi từ xa. Các cảm biến có thể ghi nhận nhiệt độ, độ ẩm không khí, nhiệt độ nước và độ ẩm đất theo thời gian thực. Từ dữ liệu thu được, hệ thống có thể kích hoạt các thiết bị tương ứng theo ngưỡng được thiết lập. Nhóm cũng phát triển tính năng AI hỗ trợ nhận diện bệnh cây qua hình ảnh và Voice-to-Text để người dùng ghi chú, tương tác với hệ thống bằng tiếng Việt.
Cách tiếp cận này được nhóm ví như “Smart Home cho nông nghiệp” khi người dùng không cần phải trực tiếp thực hiện mọi thao tác mà có thể theo dõi và điều khiển một “trang trại thu nhỏ” thông qua điện thoại. Tuy nhiên, điều đáng chú ý trong hành trình của TrangHerb EcoTech không nằm ở số lượng công nghệ được tích hợp, mà ở cách nhóm thay đổi sản phẩm sau khi tiếp xúc với thực tế.
TrangHerb EcoTech và các chuyến đi thực tế.
Ban đầu, nhóm xây dựng một mô hình sinh thái có phạm vi khá lớn. Nhưng khi trực tiếp khảo sát tại các khu du lịch như Cồn Khương, Cồn Sơn, nhóm nhận ra một vấn đề là khách hàng có thể thích một mô hình xanh, nhưng không phải đơn vị nào cũng có nhân sự hoặc chuyên môn để vận hành nông nghiệp mỗi ngày. Từ những phản hồi ấy, nhóm thu hẹp phạm vi, tập trung vào module Aquaponics – mô hình kết hợp nuôi cá và trồng rau, đồng thời tăng mức độ tự động hóa.
Đại diện nhóm chia sẻ, nhờ chương trình học gắn liền thực tiễn tại FPTU đã tạo động lực giúp nhóm biến những kiến thức trên giảng đường trở thành sản phẩm phục vụ cộng đồng. Và trong quá trình thực hiện, chính “cú sốc” thực địa trở thành bài học quan trọng đối với nhóm. Các thành viên nhận ra rằng, một sản phẩm công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng khó tạo ra giá trị nếu người dùng phải bỏ quá nhiều công sức để vận hành.
Đặc biệt, nguồn lực tài chính và kết nối hệ sinh thái khởi nghiệp tại FPTU đã tạo bệ phóng cho những dự án có thể đi xa hơn. Không dừng lại ở việc chấm điểm đồ án, FPTU đóng vai trò như một “vườn ươm” thực thụ, chủ động cấp vốn khởi nghiệp ban đầu với các dự án tiềm năng, đồng thời tạo điều kiện cho sinh viên cọ xát tại các sân chơi lớn trong nước và quốc tế.
MushTIO: Khi cảm biến “canh chừng” nhà nấm thay người
Nếu TrangHerb EcoTech đặt bài toán ở mô hình nông nghiệp tuần hoàn, MushTIO lại chọn một lĩnh vực rất đặc thù: nghề trồng nấm. MushTIO là đồ án tốt nghiệp của 6 sinh viên khóa 18 gồm Huỳnh Văn Giỏi (trưởng nhóm), Trần Ngọc Thảo Anh, Nguyễn Nhựt Quỳnh, Lưu Yến Quỳnh (Quản trị kinh doanh), Trần Việt Minh và Nguyễn Duy Khánh (Kỹ thuật phần mềm).
Các thành viên dự án MushTIO.
Với người trồng nấm, nhiệt độ, độ ẩm và độ thông thoáng của nhà nấm là những yếu tố sống còn nhưng lại phải kiểm tra thủ công mỗi ngày. MushTIO giải quyết bài toán này bằng hệ thống cảm biến IoT giám sát môi trường theo thời gian thực. Khi các chỉ số vượt ngưỡng cài đặt, hệ thống có thể đưa ra cảnh báo sớm và kích hoạt cơ chế tưới tự động. Nhờ vậy, người sản xuất có thêm công cụ để phát hiện biến động môi trường và chủ động xử lý thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào việc kiểm tra thủ công.
Dự án hướng tới phân khúc các cơ sở sản xuất nhỏ và vừa, với quy mô khoảng 2.000-7.000 phôi mỗi trại. Đây là nhóm khách hàng mà theo định hướng của dự án, các giải pháp IoT nông nghiệp quy mô lớn chưa thực sự phù hợp về chi phí và cách triển khai. MushTIO hiện cũng được nhóm định hướng phát triển thêm AI để nhận diện bệnh nấm thông qua hình ảnh. Nếu được tiếp tục kiểm chứng và hoàn thiện, công nghệ này có thể mở rộng vai trò của hệ thống từ giám sát môi trường sang hỗ trợ phát hiện vấn đề trong quá trình sản xuất.
Dự án nhận được sự quan tâm và đồng hành của những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực trồng nấm, đồng thời kết nối với một số hộ sản xuất có nhu cầu trải nghiệm công nghệ mới. Với nhóm, đây là cơ hội quan trọng để kiểm chứng sản phẩm trong điều kiện thực tế và tiếp tục điều chỉnh theo nhu cầu của người dùng.
Nhóm sinh viên thực hiện MushTIO lắng nghe phản biện từ hội đồng.
Điểm chung của MushTIO và nhiều dự án khác tại FPTU là sự kết hợp liên ngành. Như với MushTIO, sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm kết hợp cùng sinh viên Quản trị kinh doanh giúp sinh viên sớm rèn luyện tư duy đa chiều: dân kỹ thuật biết làm sản phẩm vừa túi tiền người dùng, còn sinh viên kinh tế – truyền thông biết ứng dụng công nghệ để giải bài toán thị trường.
CVio: Đưa AI vào bài toán nhận diện bệnh trên tôm
Cũng với bài toán nuôi trồng thủy sản, nhưng ở một khía cạnh khác, nhóm CVio lựa chọn ứng dụng trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ nhận diện bệnh trên tôm qua hình ảnh. Đồ án của ba sinh viên Trần Hữu Nhân, Lê Thị Huỳnh Như và Nguyễn Văn Phong (Trí tuệ nhân tạo), tập trung vào hai bệnh phổ biến là mang đen và đốm trắng.
Thách thức nhóm đặt ra không chỉ là làm cho AI “nhìn thấy” bệnh, mà là giúp mô hình hoạt động trong điều kiện gần với thực tế. Hình ảnh tôm chụp bằng điện thoại có thể khác nhau về ánh sáng, góc chụp, phông nền hay chất lượng camera. Vì vậy, nhóm nghiên cứu một mô hình AI gọn nhẹ, có khả năng vừa phân loại tình trạng của tôm, vừa xác định vùng có dấu hiệu bất thường và vận hành trực tiếp trên thiết bị di động.
Khi người dùng chụp hoặc chọn ảnh tôm trên điện thoại, hệ thống có thể phân loại thành tôm khỏe, bệnh mang đen, bệnh đốm trắng hoặc trường hợp có đồng thời dấu hiệu của hai bệnh. Một mô hình tiếp theo sẽ khoanh vùng những khu vực có biểu hiện liên quan đến bệnh ngay trên hình ảnh, đồng thời cung cấp mức độ tin cậy và lưu lại lịch sử kiểm tra. Qua thực nghiệm, mô hình phân loại đạt độ chính xác 91,33%, cho thấy tiềm năng của hướng tiếp cận AI gọn nhẹ trong việc hỗ trợ sàng lọc ban đầu.
Nhóm sinh viên dự án CVio cùng giảng viên hướng dẫn tại buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp.
Đáng chú ý, hai mô hình AI đã được tích hợp vào một ứng dụng Android và thử nghiệm trên nhiều thiết bị với hình ảnh từ các camera điện thoại khác nhau. Nhóm cũng phát triển thêm một nghiên cứu liên quan đến nhận diện bệnh tôm trong điều kiện hình ảnh nhiễu, được chấp nhận trình bày báo cáo tại hội nghị ISBM 2026 và xuất bản có điều kiện sau khi hoàn tất các yêu cầu của hội nghị.
CVio hiện được định hướng như một công cụ hỗ trợ sàng lọc hình ảnh ban đầu, không thay thế chẩn đoán của chuyên gia thú y hay các phương pháp xét nghiệm chuyên môn. Với nhóm, giá trị của đồ án nằm ở việc đưa một bài toán AI từ môi trường nghiên cứu đến gần hơn với thiết bị mà người nuôi có thể sử dụng, đồng thời mở ra hướng tiếp tục nghiên cứu công nghệ trong quản lý sức khỏe vật nuôi thủy sản.
Đại diện nhóm chia sẻ, môi trường đào tạo tại FPTU, đặc biệt là sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Đình Vinh đã giúp dự án đi từ ý tưởng đến giải pháp thực tế, có ý nghĩa lớn với cộng đồng. Giảng viên không chỉ hướng dẫn lý thuyết mà đóng vai trò là mentor đồng hành, kết nối sinh viên với các chuyên gia ngành, hộ sản xuất, doanh nghiệp địa phương… Nhờ đó, sinh viên có cơ hội “chạm” thị trường thật, lắng nghe những câu chuyện, đi sâu vào những vấn đề đang tồn đọng để kịp thời điều chỉnh sản phẩm theo đúng nhu cầu của cộng đồng.
SeeTrust: Lá chúc Bảy Núi và câu chuyện thương hiệu bản địa
Không đi theo hướng phần cứng canh tác, đồ án SeeTrust của nhóm sinh viên Phan Vĩnh Khánh, Lê Trung Tín (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành), Tô Huỳnh Tú Anh, Trương Minh Nguyễn (Truyền thông đa phương tiện) cùng Trần Kim Chi (Kinh doanh quốc tế), chọn khai thác một nguyên liệu quen thuộc ở vùng Tri Tôn (An Giang): lá và trái chúc.
Ý tưởng ban đầu xuất phát từ việc nhóm nhận thấy lá, vỏ và các phần nguyên liệu từ cây chúc sau quá trình sử dụng hoặc chế biến chưa được khai thác nhiều theo hướng tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng. Để hoàn thiện sản phẩm, nhóm bắt đầu từ những thử nghiệm khá thủ công với các thiết bị đơn giản như nồi chiên không dầu, máy xay, sau đó từng bước điều chỉnh công thức và quy trình. Dự án cũng nhận được khoảng 20 triệu đồng hỗ trợ từ chương trình đổi mới sáng tạo dành cho sinh viên của FPTU và sự hỗ trợ kỹ thuật từ một thương hiệu nhang sạch tại Cần Thơ. Những lần thử nghiệm giúp nhóm nhận ra rằng với một sản phẩm tưởng như thiên về thủ công và cảm quan, việc kiểm soát các yếu tố kỹ thuật vẫn rất quan trọng.
Dự án SeeTrust do nhóm sinh viên tại FPTU cơ sở Cần Thơ thực hiện.
Từ đó, công nghệ IoT được đưa vào một công đoạn ít được người dùng nhìn thấy nhưng có ý nghĩa với quá trình phát triển sản phẩm: kiểm soát chất lượng không khí khi nhang cháy. Hệ thống của SeeTrust có khả năng theo dõi nồng độ CO₂ và bụi mịn trong quá trình đốt, cung cấp thêm dữ liệu để nhóm đánh giá và điều chỉnh công thức. Thay vì chỉ dựa vào mùi hương hay cảm nhận bằng mắt thường, nhóm có thêm một cơ sở định lượng để tiếp tục hoàn thiện sản phẩm.
Cách tiếp cận này cũng cho thấy sự thay đổi trong tư duy của nhóm khi phát triển một sản phẩm nông nghiệp bản địa. Giá trị của lá chúc không chỉ nằm ở bản thân nguyên liệu, mà còn ở câu chuyện thương hiệu, cách chế biến và khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cụ thể của người tiêu dùng. Trong quá trình đưa sản phẩm ra thị trường, SeeTrust thử nghiệm nhiều kênh tiếp cận khách hàng, trong đó nội dung trên TikTok ghi nhận hơn 87.000 lượt xem, đồng thời dự án được một số cơ quan báo chí, truyền hình khu vực quan tâm.
Sau quá trình thử nghiệm, SeeTrust đã hoàn tất đăng ký giấy phép kinh doanh và mã số thuế, đồng thời định hướng tiếp tục hoàn thiện sản phẩm để tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại, trong đó có kế hoạch tham dự Hội chợ thương mại Việt Nam – Nhật Bản.
Với dự án SeeTrust, lá chúc được đưa vào trong các sản phẩm mang tính ứng dụng cao.
Phía sau thành công của SeeTrust là sự tạo nguồn lực tối đa từ phía FPTU: Sinh viên được khuyến khích tiếp cận và ứng dụng công nghệ vào học tập, các cuộc thi và dự án thực tế. Nhà trường đầu tư các không gian thực hành như phòng AI&IoT, tạo điều kiện để sinh viên tiếp xúc với IoT, robotics và nhiều công nghệ mới, từ đó hình thành tư duy ứng dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề trong công việc và cuộc sống. Những kiến thức trong học phần Trải nghiệm Khởi nghiệp bắt buộc cũng đóng vai trò giúp sinh viên hiểu cách vận hành một dự án kinh doanh và xây dựng bản lĩnh kiến tạo.
SAKEGO: Khi sa kê được nhìn bằng một góc nhìn khác
Từ câu hỏi về việc làm thế nào để nâng cao giá trị của cây sa kê – loại cây quen thuộc thường xuất hiện trong vườn nhà, nhóm các sinh viên Trương Tử Hoài Ngọc, Trần Thị Loan Anh (Kinh doanh quốc tế), Nguyễn Văn Nghĩa (Kỹ thuật phần mềm), Phạm Thị Anh Thư và Phạm Duy Phương (Công nghệ truyền thông), bắt đầu phát triển SAKEGO.
Trong quá trình phát triển, nhóm từng bước thử nghiệm sản phẩm với khách hàng thay vì chỉ đánh giá nội bộ. SAKEGO ghi nhận 243 khách hàng mới phát sinh giao dịch trong giai đoạn thực nghiệm và đạt 13,086 triệu đồng doanh thu thực tế trong giai đoạn này. Sau khoảng 6 tháng triển khai dự án, tổng doanh thu được nhóm ghi nhận đã vượt 130 triệu đồng. Dự án cũng từng đạt giải Nhất tại cuộc thi F-PROSELLING 2026, đồng thời nhận giải Nhóm được yêu thích nhất.
Thay vì chỉ tạo ra một sản phẩm từ quả sa kê, nhóm hướng đến một hệ sinh thái có khả năng khai thác nhiều bộ phận của cây. Ba dòng sản phẩm được phát triển gồm bánh mochi sa kê, sữa gạo sa kê và trà lá sa kê, với định hướng biến nguyên liệu quen thuộc thành những sản phẩm gần hơn với thị trường tiêu dùng hiện đại.
Nhóm sinh viên thực hiện dự án SAKEGO.
Điểm đáng chú ý trong cách SAKEGO tiếp cận không nằm ở việc tạo ra thêm một món ăn từ sa kê. Nhóm muốn giải quyết bài toán ở rộng hơn, từ nguyên liệu đến người tiêu dùng. Theo định hướng của dự án, người nông dân và hợp tác xã sẽ đảm nhiệm vai trò cung cấp nguồn nguyên liệu; các đối tác chuyên môn hỗ trợ kỹ thuật; SAKEGO tập trung vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm, thương hiệu và thị trường. Phản hồi từ khách hàng tiếp tục trở thành dữ liệu để nhóm điều chỉnh sản phẩm và mô hình kinh doanh.
Công nghệ trong SAKEGO không được đặt vào sản phẩm theo hướng “có công nghệ cho hiện đại”, mà tập trung vào một vấn đề cụ thể: minh bạch nguồn gốc và xây dựng niềm tin với người tiêu dùng. Trên bao bì sản phẩm, nhóm tích hợp mã QR truy xuất nguồn gốc. Khi quét mã, khách hàng có thể được dẫn tới nền tảng website của SAKEGO để tìm hiểu các thông tin liên quan đến sản phẩm như nguồn nguyên liệu, vùng trồng, ngày thu hoạch, quy trình xử lý và chế biến, cũng như các thông tin kiểm soát chất lượng theo từng lô.
Từ trái sa kê đến những sản phẩm trên tay khách hàng, hành trình ấy giúp nhóm sinh viên nhận ra để một nông sản trở thành một sản phẩm có giá trị, cần nhiều hơn một ý tưởng hay: Cần nghiên cứu, cần thử nghiệm, cần lắng nghe, cần chấp nhận sai và làm lại. Và quan trọng nhất, cần đủ kiên trì để biến một điều quen thuộc thành một điều đáng được nhìn lại.
May mắn ra đời tại FPTU, đồ án SAKEGO đã có một môi trường để học hỏi, thử sức và biến những ý tưởng còn nằm trên giấy thành một dự án thực tế. Đặc biệt, bộ môn Trải nghiệm Khởi nghiệp đã tạo ra môi trường để nhóm sinh viên được trải nghiệm tinh thần khởi nghiệp một cách thực tế hơn, được thử, được sai và được nhìn nhận dự án dưới nhiều góc độ khác nhau. “Chúng em đặc biệt cảm ơn giảng viên Bích Thơ và mentor Phạm Chí Tín cũng đã đồng hành, hướng dẫn và dành những góp ý quý giá trong suốt quá trình thực hiện. Những câu hỏi, nhận xét và góc nhìn của thầy không chỉ giúp SAKEGO hoàn thiện báo cáo, mà còn giúp chúng em hiểu rõ hơn cách một ý tưởng cần được phát triển để trở thành một dự án có định hướng”, đại diện nhóm chia sẻ.
Những sản phẩm trong dự án SAKEGO.
Điểm chung của các đồ án trên không chỉ nằm ở việc ứng dụng công nghệ, mà còn ở cách FPTU đồng hành cùng sinh viên trong suốt hành trình biến ý tưởng thành sản phẩm có thể bán được. Từ hỗ trợ vốn khởi nghiệp, đội ngũ giảng viên, cố vấn trực tiếp đồng hành, đến các sân chơi cọ xát thực chiến như các cuộc thi khởi nghiệp cấp trường và khu vực, FPTU đóng vai trò như một “vườn ươm” giúp sinh viên rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thị trường.
Không phải dự án nào cũng khởi đầu suôn sẻ. Nhiều nhóm từng đối diện với sự hoài nghi của khách hàng, những lần bị từ chối thẳng hay đơn giản là thiếu kinh nghiệm vận hành một mô hình kinh doanh thực sự. Nhưng chính môi trường học tập gắn liền với trải nghiệm thực tế đã giúp sinh viên rèn luyện tư duy học thật, làm thật.
Và với sinh viên, đồ án tốt nghiệp đôi khi không phải điểm kết thúc của việc học. Nó có thể là lần đầu các bạn đứng trước một bài toán không có đáp án sẵn, phải tự tìm người dùng, tự thử, tự sửa và tự trả lời câu hỏi quan trọng nhất rằng sản phẩm mình làm ra có thực sự tạo ra giá trị hay không? Đó cũng là lúc công nghệ không còn đứng ngoài nông nghiệp, mà trở thành một phần của cách thế hệ trẻ nhìn lại những nguồn lực rất quen thuộc của quê hương và tìm cho chúng hướng đi mới.








